Cân bằng phương trình H2S + O2 -> S + H2O

Phương trình hóa học chương trình lớp 10 — chuyên đề Lưu huỳnh.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
2H2S + O2 t°, thiếu O2 2S + 2H2O
CháyThếOxi hóa – khử
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: H, S, O.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
H22
S11
O21

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: S → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố S

Đếm số nguyên tử S ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử S
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử S

Nguyên tố S đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử H
  • Vế phải: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 2 = 2 = 2 nguyên tử O
  • Vế phải: 2×1 = 2 = 2 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

2H2S + O2 t°, thiếu O2 2S + 2H2O
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
H44
S22
O22
Thông tin phản ứng
  • Cháy: Phản ứng cháy là phản ứng oxi hóa nhanh kèm tỏa nhiệt và phát sáng, thường tạo ra CO₂ và H₂O.
  • Thế: Phản ứng thế là phản ứng trong đó nguyên tử của đơn chất thay thế nguyên tử của một nguyên tố khác trong hợp chất.
  • Oxi hóa – khử: Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, có sự cho/nhận electron.
  • Điều kiện: t°, thiếu O2

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: H2S + O2 -> S + H2O
  • Phương trình đã cân bằng: 2H2S + O2 → 2S + 2H2O
  • Loại phản ứng: Cháy
  • Các nguyên tố tham gia: H (Hiđro), S (Lưu huỳnh), O (Oxi)
  • Chương trình: lớp 10, Lưu huỳnh
  • Điều kiện phản ứng: t°, thiếu O2

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng H2S + O2 -> S + H2O được phân loại là phản ứng cháy. Phản ứng cháy là phản ứng oxi hóa nhanh kèm tỏa nhiệt và phát sáng, thường tạo ra CO₂ và H₂O.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình H2S + O2 -> S + H2O như thế nào?
Phương trình H2S + O2 -> S + H2O được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: 2H2S + O2 → 2S + 2H2O. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng H2S + O2 -> S + H2O thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Cháy. Phản ứng cháy là phản ứng oxi hóa nhanh kèm tỏa nhiệt và phát sáng, thường tạo ra CO₂ và H₂O.
Điều kiện để phản ứng H2S + O2 -> S + H2O xảy ra là gì?
Phản ứng H2S + O2 -> S + H2O xảy ra với điều kiện: t°, thiếu O2.
Phương trình H2S + O2 -> S + H2O thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 10, chuyên đề Lưu huỳnh.