Cân bằng phương trình C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O

Phương trình hóa học chương trình lớp 11 — chuyên đề Oxi hóa khử.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
C + 4HNO3 CO2 + 4NO2 + 2H2O
Oxi hóa – khử
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: C, H, N, O.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
C11
H12
N11
O35

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: C → N → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố C

Đếm số nguyên tử C ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử C
  • Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử C

Nguyên tố C đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố N

Đếm số nguyên tử N ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử N
  • Vế phải: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử N

Nguyên tố N đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 4×1 = 4 = 4 nguyên tử H
  • Vế phải: 2×2 = 4 = 4 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

7

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 4×3 = 12 = 12 nguyên tử O
  • Vế phải: 2 = 2 + 4×2 = 8 + 2×1 = 2 = 12 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

C + 4HNO3 CO2 + 4NO2 + 2H2O
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
C11
H44
N44
O1212
Thông tin phản ứng
  • Oxi hóa – khử: Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, có sự cho/nhận electron.

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O
  • Phương trình đã cân bằng: C + 4HNO3 → CO2 + 4NO2 + 2H2O
  • Loại phản ứng: Oxi hóa – khử
  • Các nguyên tố tham gia: C (Cacbon), H (Hiđro), N (Nitơ), O (Oxi)
  • Chương trình: lớp 11, Oxi hóa khử

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O được phân loại là phản ứng oxi hóa – khử. Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, có sự cho/nhận electron.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
  • Phản ứng oxi hóa khử: Nên dùng phương pháp thăng bằng electron — xác định số oxi hóa thay đổi, cân bằng số electron cho-nhận, sau đó cân bằng các nguyên tố không có sự thay đổi số oxi hóa.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O như thế nào?
Phương trình C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: C + 4HNO3 → CO2 + 4NO2 + 2H2O. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Oxi hóa – khử. Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, có sự cho/nhận electron.
Khi nào phản ứng C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O xảy ra?
Phản ứng C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O thường xảy ra ở điều kiện thường trong phòng thí nghiệm khi các chất phản ứng được trộn lẫn.
Phương trình C + HNO3 -> CO2 + NO2 + H2O thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 11, chuyên đề Oxi hóa khử.