Cân bằng phương trình S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O

Oxi hóa lưu huỳnh bằng HNO₃ đặc.

Hoặc thử:
Phương trình đã cân bằng
S + 6HNO3 H2SO4 + 6NO2 + 2H2O
Khác
Ứng dụng: Oxi hóa lưu huỳnh bằng HNO₃ đặc.
📝Lời giải từng bước
1

Liệt kê các nguyên tố tham gia phản ứng

Các nguyên tố có mặt trong phương trình: S, H, N, O.
2

Đếm số nguyên tử ban đầu (chưa có hệ số)

Khi chưa thêm hệ số (tức tất cả hệ số = 1), số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế:
Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng?
S11
H14
N11
O37

Nếu số nguyên tử của một nguyên tố ở hai vế chưa bằng nhau, ta cần thêm hệ số phù hợp để cân bằng. Lưu ý: chỉ được thay đổi hệ số (số đứng trước công thức), không bao giờ thay đổi chỉ số (số nhỏ ở dưới ký hiệu).

3

Chọn thứ tự cân bằng

Mẹo: nên cân bằng các nguyên tố xuất hiện ở ít công thức nhất trước, và để H, O cân bằng cuối cùng (vì chúng thường xuất hiện ở nhiều công thức và H₂O ở vế sản phẩm dễ điều chỉnh).

Thứ tự cân bằng đề xuất: S → N → H → O.

4

Cân bằng nguyên tố S

Đếm số nguyên tử S ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 1 = 1 = 1 nguyên tử S
  • Vế phải: 1 = 1 = 1 nguyên tử S

Nguyên tố S đã cân bằng.

5

Cân bằng nguyên tố N

Đếm số nguyên tử N ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6×1 = 6 = 6 nguyên tử N
  • Vế phải: 6×1 = 6 = 6 nguyên tử N

Nguyên tố N đã cân bằng.

6

Cân bằng nguyên tố H

Đếm số nguyên tử H ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6×1 = 6 = 6 nguyên tử H
  • Vế phải: 2 = 2 + 2×2 = 4 = 6 nguyên tử H

Nguyên tố H đã cân bằng.

7

Cân bằng nguyên tố O

Đếm số nguyên tử O ở hai vế (với hệ số đã chọn):
  • Vế trái: 6×3 = 18 = 18 nguyên tử O
  • Vế phải: 4 = 4 + 6×2 = 12 + 2×1 = 2 = 18 nguyên tử O

Nguyên tố O đã cân bằng.

Kết quả cuối cùng

Phương trình đã cân bằng:

S + 6HNO3 H2SO4 + 6NO2 + 2H2O
Bảng kiểm tra nguyên tử

Kiểm tra định luật bảo toàn nguyên tố: số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.

Nguyên tốVế tráiVế phảiCân bằng
S11
H66
N66
O1818
Thông tin phản ứng
  • Khác: Phản ứng hóa học.

Tóm tắt phương trình

  • Phương trình chưa cân bằng: S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O
  • Phương trình đã cân bằng: S + 6HNO3 → H2SO4 + 6NO2 + 2H2O
  • Loại phản ứng: Khác
  • Các nguyên tố tham gia: S (Lưu huỳnh), H (Hiđro), N (Nitơ), O (Oxi)
  • Chương trình: lớp 11, Oxi hóa khử

Phân tích loại phản ứng

Phản ứng S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O được phân loại là phản ứng khác. Phản ứng hóa học.

Ứng dụng thực tế của phản ứng

Oxi hóa lưu huỳnh bằng HNO₃ đặc.

Mẹo nhớ và lưu ý cân bằng

  • Bước 1: Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế. Bắt đầu cân bằng từ nguyên tố xuất hiện ít nhất, hoặc kim loại, rồi đến phi kim, cuối cùng là H và O.
  • Bước 2: Chỉ được thay đổi hệ số (số trước công thức), không được thay đổi chỉ số (số nhỏ trong công thức). Nếu đổi chỉ số sẽ thành chất khác.
  • Bước 3: Sau khi cân bằng, rút gọn các hệ số về tỉ lệ nguyên dương nhỏ nhất. Tổng số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.

Các phương trình tương tự

Học sinh có thể tham khảo thêm các phương trình liên quan dùng chung nguyên liệu hoặc sản phẩm:

Tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cân bằng phương trình S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O như thế nào?
Phương trình S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O được cân bằng bằng phương pháp ma trận, kết quả: S + 6HNO3 → H2SO4 + 6NO2 + 2H2O. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng.
Phản ứng S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng này thuộc loại Khác. Phản ứng hóa học.
Khi nào phản ứng S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O xảy ra?
Phản ứng S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O thường xảy ra ở điều kiện thường trong phòng thí nghiệm khi các chất phản ứng được trộn lẫn.
Phương trình S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O thường gặp trong chương trình nào?
Đây là phương trình hóa học thuộc chương trình lớp 11, chuyên đề Oxi hóa khử.
Phản ứng S + HNO3 -> H2SO4 + NO2 + H2O có ứng dụng gì trong thực tế?
Oxi hóa lưu huỳnh bằng HNO₃ đặc.