Bài tập cân bằng phương trình hóa học có đáp án chi tiết

Tổng hợp 30 bài tập cân bằng phương trình hóa học kèm đáp án và lời giải từng bước. Bao gồm các phản ứng từ lớp 8 đến lớp 12, phù hợp ôn tập kiểm tra và thi học sinh giỏi.

Cách sử dụng bộ bài tập này

Mỗi bài có 3 phần: (1) đề bài (phương trình chưa cân bằng), (2) gợi ý/hint, (3) đáp án (nhấn "Xem đáp án") và (4) lời giải từng bước qua liên kết "Xem lời giải từng bước".

Khuyến nghị: tự làm trước, không xem đáp án trong 5 phút đầu. Sau đó kiểm tra. Nếu sai, hãy đi vào trang lời giải chi tiết để hiểu vì sao.

30 bài tập tổng hợp

  1. Cân bằng: Fe + O2 -> Fe2O3
    Xem đáp án
    4Fe + 3O2 → 2Fe2O3Xem lời giải từng bước →
  2. Cân bằng: Al + O2 -> Al2O3
    Xem đáp án
    4Al + 3O2 → 2Al2O3Xem lời giải từng bước →
  3. Cân bằng: H2 + O2 -> H2O
    Xem đáp án
  4. Cân bằng: KClO3 -> KCl + O2
    Xem đáp án
    2KClO3 → 2KCl + 3O2Xem lời giải từng bước →
  5. Cân bằng: P + O2 -> P2O5
    Xem đáp án
  6. Cân bằng: Al + HCl -> AlCl3 + H2
    Xem đáp án
    2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2Xem lời giải từng bước →
  7. Cân bằng: Al + H2SO4 -> Al2(SO4)3 + H2
    Xem đáp án
    2Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2Xem lời giải từng bước →
  8. Cân bằng: NaOH + H2SO4 -> Na2SO4 + H2O
    Xem đáp án
    2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  9. Cân bằng: Ca(OH)2 + HCl -> CaCl2 + H2O
    Xem đáp án
    Ca(OH)2 + 2HCl → CaCl2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  10. Cân bằng: Al(OH)3 + HCl -> AlCl3 + H2O
    Xem đáp án
    Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2OXem lời giải từng bước →
  11. Cân bằng: Al2(SO4)3 + NaOH -> Al(OH)3 + Na2SO4
    Xem đáp án
    Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4Xem lời giải từng bước →
  12. Cân bằng: CaCO3 + HCl -> CaCl2 + CO2 + H2O
    Xem đáp án
    CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2OXem lời giải từng bước →
  13. Cân bằng: Fe(OH)3 + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + H2O
    Xem đáp án
    2Fe(OH)3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 6H2OXem lời giải từng bước →
  14. Cân bằng: KMnO4 + HCl -> KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O
    Xem đáp án
    2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2OXem lời giải từng bước →
  15. Cân bằng: MnO2 + HCl -> MnCl2 + Cl2 + H2O
    Xem đáp án
    MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  16. Cân bằng: Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO + H2O
    Xem đáp án
    3Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2OXem lời giải từng bước →
  17. Cân bằng: Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
    Xem đáp án
    Cu + 4HNO3 → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  18. Cân bằng: Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
    Xem đáp án
    Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2OXem lời giải từng bước →
  19. Cân bằng: Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2O
    Xem đáp án
    Cu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  20. Cân bằng: Fe + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
    Xem đáp án
    2Fe + 6H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2OXem lời giải từng bước →
  21. Cân bằng: CH4 + O2 -> CO2 + H2O
    Xem đáp án
    CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  22. Cân bằng: C2H6 + O2 -> CO2 + H2O
    Xem đáp án
    2C2H6 + 7O2 → 4CO2 + 6H2OXem lời giải từng bước →
  23. Cân bằng: C2H4 + O2 -> CO2 + H2O
    Xem đáp án
    C2H4 + 3O2 → 2CO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  24. Cân bằng: C3H8 + O2 -> CO2 + H2O
    Xem đáp án
    C3H8 + 5O2 → 3CO2 + 4H2OXem lời giải từng bước →
  25. Cân bằng: C4H10 + O2 -> CO2 + H2O
    Xem đáp án
    2C4H10 + 13O2 → 8CO2 + 10H2OXem lời giải từng bước →
  26. Cân bằng: C6H6 + O2 -> CO2 + H2O
    Xem đáp án
    2C6H6 + 15O2 → 12CO2 + 6H2OXem lời giải từng bước →
  27. Cân bằng: NH3 + O2 -> NO + H2O
    Xem đáp án
    4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2OXem lời giải từng bước →
  28. Cân bằng: N2 + H2 -> NH3
    Xem đáp án
  29. Cân bằng: SO2 + O2 -> SO3
    Xem đáp án
  30. Cân bằng: Fe2O3 + CO -> Fe + CO2
    Xem đáp án
    Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2Xem lời giải từng bước →

Tổng kết kỹ năng cần đạt

  • Cân được phương trình lớp 8-9 trong 30 giây.
  • Cân được phương trình lớp 10 trong 60-90 giây.
  • Nắm vững quy tắc số oxi hóaphương pháp thăng bằng electron.
  • Biết cách kiểm tra kết quả bằng cách đếm nguyên tử và điện tích.

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp

Bài tập "có đáp án" khác bài tập thường thế nào?
Bài tập có đáp án không chỉ cho kết quả mà còn có lời giải từng bước để hiểu cách cân bằng. Phù hợp khi tự học không có giáo viên.
Có thể dùng đáp án để chấm bài kiểm tra không?
Hoàn toàn được. Tất cả đáp án trong website đều được tính toán bằng phương pháp ma trận chính xác tuyệt đối.