Bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 10 — Có đáp án

22 bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 10 — phản ứng oxi hóa khử cơ bản, nhóm halogen (Cl, Br, I), nhóm oxi-lưu huỳnh, nhóm nitơ-photpho. Áp dụng phương pháp thăng bằng electron.

Phần 1 — Phản ứng oxi hóa khử cơ bản

4 phản ứng kinh điển dùng để rèn luyện phương pháp thăng bằng electron. Hãy luyện đến mức cân bằng được trong 60 giây.

  1. Cân bằng: KMnO4 + HCl -> KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O
    Gợi ý: Mn⁺⁷ → Mn⁺² (5e); Cl⁻¹ → Cl⁰ (2e/Cl₂). Hệ số: 2-16-2-2-5-8.
    Xem đáp án
    2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2OXem lời giải từng bước →
  2. Cân bằng: MnO2 + HCl -> MnCl2 + Cl2 + H2O
    Gợi ý: Mn⁺⁴ → Mn⁺² (2e); 2Cl⁻¹ → Cl₂ (2e).
    Xem đáp án
    MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  3. Cân bằng: Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2O
    Gợi ý: H₂SO₄ đặc nóng. Cu⁰ → Cu⁺² (2e); S⁺⁶ → S⁺⁴ (2e).
    Xem đáp án
    Cu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  4. Cân bằng: Fe + H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
    Gợi ý: Fe⁰ → Fe⁺³ (3e); S⁺⁶ → S⁺⁴ (2e). BSCNN = 6.
    Xem đáp án
    2Fe + 6H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2OXem lời giải từng bước →

Phần 2 — Nhóm halogen (chương V)

Halogen + kim loại, halogen + bazơ. Lưu ý phản ứng tự oxi hóa khử của Cl₂ với NaOH (sản phẩm khác nhau tùy điều kiện).

  1. Cân bằng: Fe + Cl2 -> FeCl3
    Gợi ý: Fe⁰ → Fe⁺³; Cl₂⁰ → 2Cl⁻¹. BSCNN của 3 và 2 = 6.
    Xem đáp án
    2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3Xem lời giải từng bước →
  2. Cân bằng: Al + Cl2 -> AlCl3
    Gợi ý: Tương tự Fe + Cl₂.
    Xem đáp án
    2Al + 3Cl2 → 2AlCl3Xem lời giải từng bước →
  3. Cân bằng: Na + Cl2 -> NaCl
    Gợi ý: 2Na + Cl₂ → 2NaCl.
    Xem đáp án
    2Na + Cl2 → 2NaClXem lời giải từng bước →
  4. Cân bằng: Cl2 + NaOH -> NaCl + NaClO + H2O
    Gợi ý: Tự oxi hóa khử (disproportionation).
    Xem đáp án
    Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2OXem lời giải từng bước →
  5. Cân bằng: Cl2 + NaOH -> NaCl + NaClO3 + H2O
    Gợi ý: NaOH đặc nóng. Cl₂ → Cl⁻¹ + Cl⁺⁵.
    Xem đáp án
    3Cl2 + 6NaOH → 5NaCl + NaClO3 + 3H2OXem lời giải từng bước →

Phần 3 — Nhóm oxi-lưu huỳnh (chương VI)

Phản ứng quan trọng cho công nghiệp sản xuất H₂SO₄ và làm sạch khí.

  1. Cân bằng: SO2 + O2 -> SO3
    Gợi ý: Phản ứng oxi hóa SO₂ trong sản xuất H₂SO₄.
    Xem đáp án
  2. Cân bằng: H2S + O2 -> SO2 + H2O
    Gợi ý: Cháy hoàn toàn H₂S.
    Xem đáp án
    2H2S + 3O2 → 2SO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  3. Cân bằng: H2S + O2 -> S + H2O
    Gợi ý: Cháy không hoàn toàn → S đơn chất.
    Xem đáp án
    2H2S + O2 → 2S + 2H2OXem lời giải từng bước →
  4. Cân bằng: SO2 + H2S -> S + H2O
    Gợi ý: Hai chất khử/oxi hóa lẫn nhau.
    Xem đáp án
    SO2 + 2H2S → 3S + 2H2OXem lời giải từng bước →

Phần 4 — Nhóm nitơ-photpho

Phản ứng đặc trưng của HNO₃ với kim loại. Tùy theo nồng độ axit, sản phẩm có thể là NO₂, NO, N₂O, N₂ hay NH₄NO₃.

  1. Cân bằng: Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO + H2O
    Gợi ý: HNO₃ loãng. Hệ số 3-8-3-2-4.
    Xem đáp án
    3Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2OXem lời giải từng bước →
  2. Cân bằng: Cu + HNO3 -> Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
    Gợi ý: HNO₃ đặc. Hệ số 1-4-1-2-2.
    Xem đáp án
    Cu + 4HNO3 → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2OXem lời giải từng bước →
  3. Cân bằng: Fe + HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
    Gợi ý: Fe⁰ → Fe⁺³ (3e); N⁺⁵ → N⁺² (3e).
    Xem đáp án
    Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2OXem lời giải từng bước →
  4. Cân bằng: NH3 + O2 -> NO + H2O
    Gợi ý: Phản ứng có xúc tác Pt — bước đầu sản xuất HNO₃.
    Xem đáp án
    4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2OXem lời giải từng bước →
  5. Cân bằng: N2 + H2 -> NH3
    Gợi ý: Phản ứng Haber tổng hợp NH₃.
    Xem đáp án

Lưu ý quan trọng khi làm bài thi

  • Xác định đúng sản phẩm trước: HNO₃ loãng tạo NO, HNO₃ đặc tạo NO₂.
  • Số oxi hóa của S, N, Cl thay đổi linh hoạt — cần xác định cẩn thận.
  • H₂SO₄ đặc nóng có tính oxi hóa, khác H₂SO₄ loãng (chỉ là axit).
  • Phản ứng tự oxi hóa khử: cùng một nguyên tố vừa là chất khử vừa là chất oxi hóa.

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp

Lớp 10 học những phương pháp cân bằng nào?
Lớp 10 chính thức học phương pháp thăng bằng electron cho phản ứng oxi hóa khử. Đây là kiến thức then chốt cho thi tốt nghiệp THPT.
Phản ứng halogen trong lớp 10 có gì đặc biệt?
Halogen (F, Cl, Br, I) có nhiều phản ứng oxi hóa khử với kim loại, axit, và với nhau (Cl₂ + KI, …). Cân bằng cần dùng phương pháp electron.