Cân bằng phương trình hóa học có ngoặc — Hướng dẫn chi tiết
Cách cân bằng phương trình có ngoặc đơn như Al₂(SO₄)₃, Ca(OH)₂, (NH₄)₂CO₃. Quy tắc nhân chỉ số ngoặc, kèm 6 ví dụ minh họa từ cơ bản đến nâng cao.
Khi nào trong công thức có ngoặc?
Ngoặc đơn xuất hiện khi một nhóm nguyên tử lặp lại nhiều lần trong phân tử. Các nhóm phổ biến:
- OH (hiđroxit): Ca(OH)₂, Al(OH)₃, Fe(OH)₃, NaOH (không ngoặc vì chỉ có 1 nhóm)
- NO₃ (nitrat): Ca(NO₃)₂, Al(NO₃)₃, Fe(NO₃)₃
- SO₄ (sunfat): Al₂(SO₄)₃, Fe₂(SO₄)₃, Cu(SO₄) → CuSO₄ (1 nhóm)
- PO₄ (photphat): Ca₃(PO₄)₂, Na₃PO₄
- CO₃ (cacbonat): CaCO₃ (1 nhóm), Na₂CO₃
- NH₄ (amoni): (NH₄)₂SO₄, NH₄NO₃, (NH₄)₃PO₄
- HCO₃ (hiđrocacbonat), HSO₄, HPO₄...
Quy tắc vàng: nhân chỉ số ngoài ngoặc
Chỉ số sau ngoặc nhân với tất cả các chỉ số bên trong ngoặc. Nếu bên trong không có chỉ số (ngầm hiểu là 1), thì coi như 1 × chỉ số ngoài ngoặc.
Ví dụ Al(OH)₃:
- Al: chỉ số 1 → 1 nguyên tử Al.
- Trong (OH): có 1 O và 1 H.
- Chỉ số 3 ngoài ngoặc nhân với 1 O → 3 O. Nhân với 1 H → 3 H.
- Tổng: 1 Al + 3 O + 3 H.
Mẹo "coi nhóm như một đơn vị"
Đây là mẹo quan trọng nhất khi cân bằng phương trình có ngoặc. Nếu một nhóm (SO₄, NO₃, OH, PO₄, CO₃, NH₄...) xuất hiện ở cả hai vế và không bị phá vỡ trong phản ứng, ta coi nhóm đó là một đơn vị để đếm — giảm số biến và tăng tốc cân bằng.
Ví dụ 1: Al(OH)₃ + H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + H₂O
Coi (OH) và (SO₄) là đơn vị (chúng không phá vỡ):
- Cân Al: vế phải có 2 → đặt hệ số 2 trước Al(OH)₃.
- Cân (SO₄): vế phải có 3 → đặt hệ số 3 trước H₂SO₄.
- Cân (OH): vế trái có 2×3 = 6 (OH) → 6 nhóm OH. Vế phải chứa O và H trong H₂O.
- Cân H: vế trái 6 H (từ OH) + 3×2 = 6 H (từ H₂SO₄) = 12 H. Vế phải mỗi H₂O có 2 H → cần 6 H₂O.
- Kiểm tra O: vế trái 6 (OH) → 6 O. Vế phải 6 H₂O → 6 O. ✓
Kết quả: 2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O
Ví dụ 2: Ca(OH)₂ + HCl → CaCl₂ + H₂O
- Cân Ca: 1 = 1 ✓.
- Cân Cl: vế phải 2 → 2 HCl.
- Cân H: vế trái 2 (OH) + 2 (HCl) = 4 → vế phải 2 H₂O.
- Cân O: 2 = 2 ✓.
Kết quả: Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O
Ví dụ 3: (NH₄)₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + NH₃ + H₂O
Đây là phản ứng "khó" vì NH₄ bị phá → tạo NH₃ + H₂O (không giữ nguyên nhóm).
- Cân Na: vế trái 1, vế phải 2 → 2 NaOH.
- Cân (SO₄): 1 = 1 ✓.
- Cân N: vế trái 2 (từ (NH₄)₂) → 2 NH₃.
- Cân H: vế trái 2×4 + 2 = 10. Vế phải 2×3 + 2 = 8 → thiếu 2 H, thêm vào H₂O → 2 H₂O.
- Kiểm tra O: vế trái 4 + 2 = 6. Vế phải 4 + 2 = 6 ✓.
Kết quả: (NH₄)₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2NH₃ + 2H₂O
Ví dụ 4: Fe(NO₃)₃ + NaOH → Fe(OH)₃ + NaNO₃
- Cân Fe: 1 = 1 ✓.
- Cân (NO₃): vế trái 3 → 3 NaNO₃.
- Cân Na: 3 = 3 → 3 NaOH.
- Cân (OH): 3 = 3 ✓.
Kết quả: Fe(NO₃)₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaNO₃
Ví dụ 5: Ca₃(PO₄)₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + H₃PO₄
- Cân Ca: vế trái 3 → 3 CaSO₄.
- Cân (SO₄): vế phải 3 → 3 H₂SO₄.
- Cân (PO₄): vế trái 2 → 2 H₃PO₄.
- Kiểm tra H: vế trái 3×2 = 6. Vế phải 2×3 = 6 ✓.
Kết quả: Ca₃(PO₄)₂ + 3H₂SO₄ → 3CaSO₄ + 2H₃PO₄
Ví dụ 6: Al₂(SO₄)₃ + NaOH → Al(OH)₃ + Na₂SO₄
- Cân Al: vế trái 2 → 2 Al(OH)₃.
- Cân (SO₄): vế trái 3 → 3 Na₂SO₄.
- Cân Na: vế phải 6 → 6 NaOH.
- Cân (OH): vế trái 6, vế phải 2×3 = 6 ✓.
Kết quả: Al₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Al(OH)₃ + 3Na₂SO₄
Lưu ý quan trọng
- Đừng phá ngoặc khi không cần. Nhiều học sinh hay viết Al₂(SO₄)₃ = Al₂S₃O₁₂ — không sai về số nguyên tử nhưng làm khó cân bằng.
- Kiểm tra nhóm có bị phá hay không. Trong phản ứng phân hủy NH₄NO₃ → N₂O + H₂O, các nhóm NH₄ và NO₃ đều bị phá nên phải đếm nguyên tử.
- Hệ số trước công thức nhân với tất cả. 2Al(OH)₃ = 2 Al + 6 O + 6 H.