Cách đếm số nguyên tử trong công thức hóa học

Hướng dẫn đếm nguyên tử khi có chỉ số, có ngoặc và có hệ số. Kèm 8 bài tập đếm nguyên tử thường gặp trong đề thi và kiểm tra.

Quy tắc cơ bản

Để đếm số nguyên tử trong một công thức hóa học, ta áp dụng 3 quy tắc:

  1. Chỉ số sau nguyên tố = số nguyên tử của nguyên tố đó. Không có chỉ số = 1 nguyên tử.
  2. Chỉ số sau ngoặc = nhân với mọi chỉ số bên trong ngoặc.
  3. Hệ số trước công thức = nhân với tổng số nguyên tử của cả công thức.

Ví dụ cơ bản: không có ngoặc, không có hệ số

H₂SO₄: 2 H + 1 S + 4 O = 7 nguyên tử/phân tử.

NaOH: 1 Na + 1 O + 1 H = 3 nguyên tử.

KMnO₄: 1 K + 1 Mn + 4 O = 6 nguyên tử.

HNO₃: 1 H + 1 N + 3 O = 5 nguyên tử.

Ví dụ có ngoặc

Ca(OH)₂: 1 Ca + (1 O + 1 H) × 2 = 1 Ca + 2 O + 2 H = 5 nguyên tử.

Al₂(SO₄)₃: 2 Al + (1 S + 4 O) × 3 = 2 Al + 3 S + 12 O = 17 nguyên tử.

(NH₄)₂SO₄: (1 N + 4 H) × 2 + 1 S + 4 O = 2 N + 8 H + 1 S + 4 O = 15 nguyên tử.

Mg(NO₃)₂: 1 Mg + (1 N + 3 O) × 2 = 1 Mg + 2 N + 6 O = 9 nguyên tử.

Ca₃(PO₄)₂: 3 Ca + (1 P + 4 O) × 2 = 3 Ca + 2 P + 8 O = 13 nguyên tử.

Ví dụ có hệ số

3H₂O: 3 phân tử × (2 H + 1 O) = 6 H + 3 O = 9 nguyên tử.

4HCl: 4 H + 4 Cl = 8 nguyên tử.

2Fe₂(SO₄)₃: 2 × (2 Fe + 3 S + 12 O) = 4 Fe + 6 S + 24 O = 34 nguyên tử.

Ví dụ có chấm kết tinh (·)

Dấu chấm (·) nghĩa là "kết tinh với" — phân tử ngậm nước hoặc kết tinh với chất khác.

CuSO₄·5H₂O (đồng sunfat ngậm 5 phân tử nước):

  • Phần CuSO₄: 1 Cu + 1 S + 4 O
  • Phần 5H₂O: 5 × (2 H + 1 O) = 10 H + 5 O
  • Tổng: 1 Cu + 1 S + 9 O + 10 H = 21 nguyên tử.

Na₂CO₃·10H₂O (sô-đa kết tinh): 2 Na + 1 C + 3 O + 20 H + 10 O = 2 Na + 1 C + 13 O + 20 H.

8 bài tập tự luyện

  1. Đếm số nguyên tử trong Fe₂O₃. Đáp án: 2 Fe + 3 O = 5.
  2. Đếm số nguyên tử trong Cu(NO₃)₂. Đáp án: 1 Cu + 2 N + 6 O = 9.
  3. Đếm số nguyên tử trong 2Al(OH)₃. Đáp án: 2 Al + 6 O + 6 H = 14.
  4. Đếm nguyên tử O trong Ca₃(PO₄)₂. Đáp án: 8.
  5. Đếm nguyên tử H trong 3(NH₄)₂SO₄. Đáp án: 3 × 8 = 24.
  6. Đếm nguyên tử O trong 5KMnO₄. Đáp án: 5 × 4 = 20.
  7. Đếm nguyên tử trong FeSO₄·7H₂O. Đáp án: 1 Fe + 1 S + 4 O + 14 H + 7 O = 1 Fe + 1 S + 11 O + 14 H = 27.
  8. Đếm nguyên tử trong 2Al₂(SO₄)₃·18H₂O. Đáp án: 4 Al + 6 S + 24 O + 36 H + 18 O = 4 Al + 6 S + 42 O + 36 H = 88.

Khi đã thành thạo, bạn có thể đếm bất kỳ công thức nào chỉ trong 5 giây — kỹ năng quan trọng nhất khi cân bằng phương trình hóa học.

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để đếm số nguyên tử trong một công thức hóa học?
Đọc chỉ số sau mỗi ký hiệu nguyên tố (chỉ số 1 không viết = 1 nguyên tử). Nếu có ngoặc, nhân chỉ số sau ngoặc với mọi chỉ số bên trong. Nếu có hệ số trước công thức, nhân tổng số nguyên tử với hệ số đó.
Trong Al₂(SO₄)₃ có bao nhiêu nguyên tử O?
Nhóm SO₄ có 4 O, được nhân với chỉ số 3 ngoài ngoặc → có 12 nguyên tử O.
Trong 2(NH₄)₂SO₄ có bao nhiêu nguyên tử H?
Trong (NH₄)₂ có 2 × 4 = 8 H. Nhân với hệ số 2 → có 16 nguyên tử H.
CuSO₄·5H₂O đếm thế nào?
Dấu chấm (·) nghĩa là "kết tinh với". Tổng nguyên tử = (1 Cu + 1 S + 4 O) + 5×(2 H + 1 O) = 1 Cu + 1 S + 9 O + 10 H.